弥天大谎
[mí tiān dà huǎng] [弥 天 ĐẠI 谎]
một loạt những lời dối trá (thành ngữ)
弥天大谎 đọc là mí tiān dà huǎng, nghĩa là một loạt những lời dối trá (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mí tiān dà huǎng] [弥 天 ĐẠI 谎]
một loạt những lời dối trá (thành ngữ)
弥天大谎 (mí tiān dà huǎng) nghĩa là một loạt những lời dối trá (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 弥, 天, 大, 谎 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.