弥缝 đọc là mí féng, nghĩa là che đậy sai lầm hoặc tội ác; khâu vá. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 弥缝
弥缝 nghĩa là gì?
弥缝 (mí féng) nghĩa là che đậy sai lầm hoặc tội ác; khâu vá.
Cách viết 弥缝 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 弥, 缝 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.