彭麻麻
[péng má má] [彭 麻 麻]
Bành ma ma, biệt danh của Bành Lệ Viện 彭丽媛 (péng lì yuán)
彭麻麻 đọc là péng má má, nghĩa là Bành ma ma, biệt danh của Bành Lệ Viện 彭丽媛 (péng lì yuán). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[péng má má] [彭 麻 麻]
Bành ma ma, biệt danh của Bành Lệ Viện 彭丽媛 (péng lì yuán)
彭麻麻 (péng má má) nghĩa là Bành ma ma, biệt danh của Bành Lệ Viện 彭丽媛 (péng lì yuán).
Viết lần lượt từng chữ 彭, 麻, 麻 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.