XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

怒怼 đọc là nù duǐ, nghĩa là (tiếng lóng Internet) chỉ trích; phẫn nộ lên án. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

怒怼

[nù duǐ] [怒 怼]

(tiếng lóng Internet) chỉ trích; phẫn nộ lên án

Hỏi đáp về từ 怒怼

怒怼 nghĩa là gì?

怒怼 (nù duǐ) nghĩa là (tiếng lóng Internet) chỉ trích; phẫn nộ lên án.

Cách viết 怒怼 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 怒, 怼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.