XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

悬疑 đọc là xuán yí, nghĩa là hồi hộp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

悬疑

[xuán yí] [悬 疑]

hồi hộp

这部电影融合了喜剧和悬疑的元素。

zhè bù diàn yǐng róng hé le xǐ jù hé xuán yí de yuán sù.

Bộ phim này kết hợp các yếu tố hài kịch và hồi hộp.

这部悬疑剧的每一个反转都扣人心弦。

zhè bù xuán yí jù de měi yí gè fǎn zhuǎn dōu kòu rén xīn xián.

Mỗi một nút thắt của bộ phim trinh thám này đều lôi cuốn lòng người.

这部悬疑电影的结尾留下了巨大的悬念。

zhè bù xuán yí diàn yǐng de jié wěi liú xià le jù dà de xuán niàn.

Cái kết của bộ phim giật gân này đã để lại sự hồi hộp rất lớn.

Hỏi đáp về từ 悬疑

悬疑 nghĩa là gì?

悬疑 (xuán yí) nghĩa là hồi hộp.

Cách viết 悬疑 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 悬, 疑 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.