愧汗 đọc là kuì hàn, nghĩa là toát mồ hôi vì xấu hổ; cực kỳ xấu hổ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 愧汗
愧汗 nghĩa là gì?
愧汗 (kuì hàn) nghĩa là toát mồ hôi vì xấu hổ; cực kỳ xấu hổ.
Cách viết 愧汗 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 愧, 汗 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.