戴安娜
[dài ān nà] [戴 安 娜]
Diana (tên)
戴安娜 đọc là dài ān nà, nghĩa là Diana (tên). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dài ān nà] [戴 安 娜]
Diana (tên)
戴安娜 (dài ān nà) nghĩa là Diana (tên).
Viết lần lượt từng chữ 戴, 安, 娜 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 戴安娜王妃 (dài ān nà wáng fēi) – Diana, Công nương xứ Wales (1961-1997).