XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

扒拉 đọc là bā la, nghĩa là (thông tục) đẩy nhẹ; gạt sang một bên. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

扒拉

[bā la] [扒 拉]

(thông tục) đẩy nhẹ; gạt sang một bên; loại bỏ

Hỏi đáp về từ 扒拉

扒拉 nghĩa là gì?

扒拉 (bā la) nghĩa là (thông tục) đẩy nhẹ; gạt sang một bên.

Cách viết 扒拉 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 扒, 拉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.