XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

扒钉 đọc là bā dīng, nghĩa là cái móc sắt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 扒钉

扒钉 nghĩa là gì?

扒钉 (bā dīng) nghĩa là cái móc sắt.

Cách viết 扒钉 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 扒, 钉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.