抖内 đọc là dǒu nèi, nghĩa là biến thể của 抖内 (dǒu nèi). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 抖内
抖内 nghĩa là gì?
抖内 (dǒu nèi) nghĩa là biến thể của 抖内 (dǒu nèi).
Cách viết 抖内 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 抖, 内 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.