XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

抹煞 đọc là mǒ shā, nghĩa là biến thể của 抹杀 (mǒ shā). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 抹煞

抹煞 nghĩa là gì?

抹煞 (mǒ shā) nghĩa là biến thể của 抹杀 (mǒ shā).

Cách viết 抹煞 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 抹, 煞 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 抹煞?

Thường gặp: 一笔抹煞 (yī bǐ mǒ shā) – biến thể của 一笔抹杀 (yī bǐ mǒ shā).