拾人牙慧
[shí rén yá huì] [拾 NHÂN 牙 慧]
nhặt lời người khác (thành ngữ); biến ý kiến người khác thành của mình; nhại lại
拾人牙慧 đọc là shí rén yá huì, nghĩa là nhặt lời người khác (thành ngữ); biến ý kiến người khác thành của mình. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shí rén yá huì] [拾 NHÂN 牙 慧]
nhặt lời người khác (thành ngữ); biến ý kiến người khác thành của mình; nhại lại
拾人牙慧 (shí rén yá huì) nghĩa là nhặt lời người khác (thành ngữ); biến ý kiến người khác thành của mình.
Viết lần lượt từng chữ 拾, 人, 牙, 慧 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.