XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

挖矿 đọc là wā kuàng, nghĩa là khai thác quặng hoặc khoáng sản; (tin học) đào tiền mã hóa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 挖矿

挖矿 nghĩa là gì?

挖矿 (wā kuàng) nghĩa là khai thác quặng hoặc khoáng sản; (tin học) đào tiền mã hóa.

Cách viết 挖矿 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 挖, 矿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.