煤矿【煤礦】
[méi kuàng] [煤 矿]
mỏ than; vỉa than
煤矿床或开采煤炭的场所及企业。
政府近年来关闭了多座存在安全隐患的小煤矿。
zhèng fǔ jìn nián lái guān bì le duō zuò cún zài ān quán yǐn huàn de xiǎo méi kuàng.Những năm gần đây chính phủ đã đóng cửa nhiều mỏ than nhỏ tiềm ẩn nguy cơ an toàn.
煤矿 đọc là méi kuàng, nghĩa là mỏ than; vỉa than. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 8. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[méi kuàng] [煤 矿]
mỏ than; vỉa than
煤矿床或开采煤炭的场所及企业。
政府近年来关闭了多座存在安全隐患的小煤矿。
zhèng fǔ jìn nián lái guān bì le duō zuò cún zài ān quán yǐn huàn de xiǎo méi kuàng.Những năm gần đây chính phủ đã đóng cửa nhiều mỏ than nhỏ tiềm ẩn nguy cơ an toàn.
煤矿 (méi kuàng) nghĩa là mỏ than; vỉa than. Đây là từ thuộc HSK 8.
Viết lần lượt từng chữ 煤, 矿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.