挖苦 đọc là wā kǔ, nghĩa là nói mỉa mai; chế nhạo. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 9. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 挖苦
挖苦 nghĩa là gì?
挖苦 (wā kǔ) nghĩa là nói mỉa mai; chế nhạo. Đây là từ thuộc HSK 9.
Cách viết 挖苦 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 挖, 苦 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.