捏脊治疗
[niē jǐ zhì liáo] [捏 脊 治 疗]
nắn khớp (y học)
捏脊治疗 đọc là niē jǐ zhì liáo, nghĩa là nắn khớp (y học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[niē jǐ zhì liáo] [捏 脊 治 疗]
nắn khớp (y học)
捏脊治疗 (niē jǐ zhì liáo) nghĩa là nắn khớp (y học).
Viết lần lượt từng chữ 捏, 脊, 治, 疗 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.