XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

撑竿跳 đọc là chēng gān tiào, nghĩa là môn nhảy sào; cũng viết là 撑杆跳. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 撑竿跳

撑竿跳 nghĩa là gì?

撑竿跳 (chēng gān tiào) nghĩa là môn nhảy sào; cũng viết là 撑杆跳.

Cách viết 撑竿跳 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 撑, 竿, 跳 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 撑竿跳?

Thường gặp: 撑竿跳高 (chēng gān tiào gāo) – nhảy sào.