擦屁股
[cā pì gu] [擦 屁 股]
lau chùi mông; (bóng) (thông tục) dọn dẹp mớ hỗn độn cho người khác
擦屁股 đọc là cā pì gu, nghĩa là lau chùi mông; (bóng) (thông tục) dọn dẹp mớ hỗn độn cho người khác. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cā pì gu] [擦 屁 股]
lau chùi mông; (bóng) (thông tục) dọn dẹp mớ hỗn độn cho người khác
擦屁股 (cā pì gu) nghĩa là lau chùi mông; (bóng) (thông tục) dọn dẹp mớ hỗn độn cho người khác.
Viết lần lượt từng chữ 擦, 屁, 股 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.