擦撞
[cā zhuàng] [擦 撞]
quệt (xe, v.v.); tạo ra (tia lửa) bằng cách đánh đá lửa; (ví dụ) tạo ra (điều gì đó mới mẻ) qua tương tác
擦撞 đọc là cā zhuàng, nghĩa là quệt (xe, v.v.); tạo ra (tia lửa) bằng cách đánh đá lửa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cā zhuàng] [擦 撞]
quệt (xe, v.v.); tạo ra (tia lửa) bằng cách đánh đá lửa; (ví dụ) tạo ra (điều gì đó mới mẻ) qua tương tác
擦撞 (cā zhuàng) nghĩa là quệt (xe, v.v.); tạo ra (tia lửa) bằng cách đánh đá lửa.
Viết lần lượt từng chữ 擦, 撞 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.