攀扯 đọc là pān chě, nghĩa là liên lụy. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 攀扯
攀扯 nghĩa là gì?
攀扯 (pān chě) nghĩa là liên lụy.
Cách viết 攀扯 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 攀, 扯 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.