散逸层 đọc là sàn yì céng, nghĩa là tầng thoát ly. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 散逸层
散逸层 nghĩa là gì?
散逸层 (sàn yì céng) nghĩa là tầng thoát ly.
Cách viết 散逸层 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 散, 逸, 层 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.