斯佩林
[sī pèi lín] [斯 佩 林]
Spelling (ví dụ Spelling Entertainment Group)
斯佩林 đọc là sī pèi lín, nghĩa là Spelling (ví dụ Spelling Entertainment Group). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sī pèi lín] [斯 佩 林]
Spelling (ví dụ Spelling Entertainment Group)
斯佩林 (sī pèi lín) nghĩa là Spelling (ví dụ Spelling Entertainment Group).
Viết lần lượt từng chữ 斯, 佩, 林 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.