斯威士兰
[sī wēi shì lán] [斯 威 士 兰]
Eswatini (trước đây là Swaziland)
斯威士兰 đọc là sī wēi shì lán, nghĩa là Eswatini (trước đây là Swaziland). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sī wēi shì lán] [斯 威 士 兰]
Eswatini (trước đây là Swaziland)
斯威士兰 (sī wēi shì lán) nghĩa là Eswatini (trước đây là Swaziland).
Viết lần lượt từng chữ 斯, 威, 士, 兰 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.