斯诺登
[sī nuò dēng] [斯 诺 登]
Edward Snowden (1983-), người tố giác chương trình giám sát của Mỹ
斯诺登 đọc là sī nuò dēng, nghĩa là Edward Snowden (1983-), người tố giác chương trình giám sát của Mỹ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sī nuò dēng] [斯 诺 登]
Edward Snowden (1983-), người tố giác chương trình giám sát của Mỹ
斯诺登 (sī nuò dēng) nghĩa là Edward Snowden (1983-), người tố giác chương trình giám sát của Mỹ.
Viết lần lượt từng chữ 斯, 诺, 登 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.