施予
[shī yǔ] [施 予]
biến thể của 施与 (shī yǔ)
我们应该及时发现问题,并立即采取措施予以纠正。
wǒ men yīng gāi jí shí fā xiàn wèn tí, bìng lì jí cǎi qǔ cuò shī yǔ yǐ jiū zhèng.Chúng ta nên kịp thời phát hiện vấn đề và lập tức áp dụng biện pháp để sửa chữa.
施予 đọc là shī yǔ, nghĩa là biến thể của 施与 (shī yǔ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shī yǔ] [施 予]
biến thể của 施与 (shī yǔ)
我们应该及时发现问题,并立即采取措施予以纠正。
wǒ men yīng gāi jí shí fā xiàn wèn tí, bìng lì jí cǎi qǔ cuò shī yǔ yǐ jiū zhèng.Chúng ta nên kịp thời phát hiện vấn đề và lập tức áp dụng biện pháp để sửa chữa.
施予 (shī yǔ) nghĩa là biến thể của 施与 (shī yǔ).
Viết lần lượt từng chữ 施, 予 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.