昂仁
[áng rén] [昂 仁]
huyện Ngamring, tiếng Tạng: Ngam ring rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng
昂仁 đọc là áng rén, nghĩa là huyện Ngamring, tiếng Tạng: Ngam ring rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[áng rén] [昂 仁]
huyện Ngamring, tiếng Tạng: Ngam ring rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng
昂仁 (áng rén) nghĩa là huyện Ngamring, tiếng Tạng: Ngam ring rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng.
Viết lần lượt từng chữ 昂, 仁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 昂仁县 (áng rén xiàn) – huyện Ngamring, tiếng Tạng: Ngam ring rdzong, thuộc địa khu Shigatse….