晨昏定省
[chén hūn dìng xǐng] [晨 昏 定 省]
thăm hỏi cha mẹ sáng tối
晨昏定省 đọc là chén hūn dìng xǐng, nghĩa là thăm hỏi cha mẹ sáng tối. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chén hūn dìng xǐng] [晨 昏 定 省]
thăm hỏi cha mẹ sáng tối
晨昏定省 (chén hūn dìng xǐng) nghĩa là thăm hỏi cha mẹ sáng tối.
Viết lần lượt từng chữ 晨, 昏, 定, 省 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.