朽蠹
[xiǔ dù] [朽 蠹]
mục rữa và bị sâu mọt ăn; chứa trữ lương thực quá lâu đến mức nó bị mục nát
朽蠹 đọc là xiǔ dù, nghĩa là mục rữa và bị sâu mọt ăn; chứa trữ lương thực quá lâu đến mức nó bị mục nát. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiǔ dù] [朽 蠹]
mục rữa và bị sâu mọt ăn; chứa trữ lương thực quá lâu đến mức nó bị mục nát
朽蠹 (xiǔ dù) nghĩa là mục rữa và bị sâu mọt ăn; chứa trữ lương thực quá lâu đến mức nó bị mục nát.
Viết lần lượt từng chữ 朽, 蠹 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.