枷带锁抓
[jiā dài suǒ zhuā] [枷 带 锁 抓]
bị gông; khoá lại để trừng phạt
枷带锁抓 đọc là jiā dài suǒ zhuā, nghĩa là bị gông; khoá lại để trừng phạt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiā dài suǒ zhuā] [枷 带 锁 抓]
bị gông; khoá lại để trừng phạt
枷带锁抓 (jiā dài suǒ zhuā) nghĩa là bị gông; khoá lại để trừng phạt.
Viết lần lượt từng chữ 枷, 带, 锁, 抓 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.