XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

枷带锁抓 đọc là jiā dài suǒ zhuā, nghĩa là bị gông; khoá lại để trừng phạt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 枷带锁抓

枷带锁抓 nghĩa là gì?

枷带锁抓 (jiā dài suǒ zhuā) nghĩa là bị gông; khoá lại để trừng phạt.

Cách viết 枷带锁抓 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 枷, 带, 锁, 抓 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.