柚木
[yòu mù] [柚 木]
cây bưởi (Citrus maxima hoặc C. grandis); bưởi chùm; bưởi Đông phương
柚木 đọc là yòu mù, nghĩa là cây bưởi (Citrus maxima hoặc C. grandis); bưởi chùm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yòu mù] [柚 木]
cây bưởi (Citrus maxima hoặc C. grandis); bưởi chùm; bưởi Đông phương
柚木 (yòu mù) nghĩa là cây bưởi (Citrus maxima hoặc C. grandis); bưởi chùm.
Viết lần lượt từng chữ 柚, 木 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.