查克拉 đọc là chá kè lā, nghĩa là luân xa (từ mượn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 查克拉
查克拉 nghĩa là gì?
查克拉 (chá kè lā) nghĩa là luân xa (từ mượn).
Cách viết 查克拉 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 查, 克, 拉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.