柳丁氨醇
[liǔ dīng ān chún] [柳 丁 氨 醇]
albuterol (còn gọi là proventil, salbutamol, ventolin), thuốc hen suyễn
柳丁氨醇 đọc là liǔ dīng ān chún, nghĩa là albuterol (còn gọi là proventil, salbutamol, ventolin), thuốc hen suyễn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[liǔ dīng ān chún] [柳 丁 氨 醇]
albuterol (còn gọi là proventil, salbutamol, ventolin), thuốc hen suyễn
柳丁氨醇 (liǔ dīng ān chún) nghĩa là albuterol (còn gọi là proventil, salbutamol, ventolin), thuốc hen suyễn.
Viết lần lượt từng chữ 柳, 丁, 氨, 醇 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.