栉孔扇贝
[zhì kǒng shàn bèi] [栉 孔 扇 贝]
sò điệp của Farrer (Chlamys farreri), còn gọi là sò điệp Trung Quốc
栉孔扇贝 đọc là zhì kǒng shàn bèi, nghĩa là sò điệp của Farrer (Chlamys farreri), còn gọi là sò điệp Trung Quốc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhì kǒng shàn bèi] [栉 孔 扇 贝]
sò điệp của Farrer (Chlamys farreri), còn gọi là sò điệp Trung Quốc
栉孔扇贝 (zhì kǒng shàn bèi) nghĩa là sò điệp của Farrer (Chlamys farreri), còn gọi là sò điệp Trung Quốc.
Viết lần lượt từng chữ 栉, 孔, 扇, 贝 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.