梭哈
[suō hā] [梭 哈]
bài stud năm lá (trò chơi bài) (từ tiếng Anh "show hand")
梭哈 đọc là suō hā, nghĩa là bài stud năm lá (trò chơi bài) (từ tiếng Anh "show hand"). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[suō hā] [梭 哈]
bài stud năm lá (trò chơi bài) (từ tiếng Anh "show hand")
梭哈 (suō hā) nghĩa là bài stud năm lá (trò chơi bài) (từ tiếng Anh "show hand").
Viết lần lượt từng chữ 梭, 哈 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.