XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

梿枷 đọc là lián jiā, nghĩa là biến thể của 连枷 (lián jiā). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 梿枷

梿枷 nghĩa là gì?

梿枷 (lián jiā) nghĩa là biến thể của 连枷 (lián jiā).

Cách viết 梿枷 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 梿, 枷 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.