梿枷
[lián jiā] [梿 枷]
biến thể của 连枷 (lián jiā)
梿枷 đọc là lián jiā, nghĩa là biến thể của 连枷 (lián jiā). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lián jiā] [梿 枷]
biến thể của 连枷 (lián jiā)
梿枷 (lián jiā) nghĩa là biến thể của 连枷 (lián jiā).
Viết lần lượt từng chữ 梿, 枷 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.