楠木
[nán mù] [楠 木]
Phoebe zhennan; Machilus nanmu; cây tuyết tùng Trung Quốc
楠木 đọc là nán mù, nghĩa là Phoebe zhennan; Machilus nanmu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nán mù] [楠 木]
Phoebe zhennan; Machilus nanmu; cây tuyết tùng Trung Quốc
楠木 (nán mù) nghĩa là Phoebe zhennan; Machilus nanmu.
Viết lần lượt từng chữ 楠, 木 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.