樱岛
[yīng dǎo] [樱 岛]
Núi lửa Sakurajima, núi lửa hoạt động ở tỉnh Kagoshima, Nhật Bản
樱岛 đọc là yīng dǎo, nghĩa là Núi lửa Sakurajima, núi lửa hoạt động ở tỉnh Kagoshima, Nhật Bản. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yīng dǎo] [樱 岛]
Núi lửa Sakurajima, núi lửa hoạt động ở tỉnh Kagoshima, Nhật Bản
樱岛 (yīng dǎo) nghĩa là Núi lửa Sakurajima, núi lửa hoạt động ở tỉnh Kagoshima, Nhật Bản.
Viết lần lượt từng chữ 樱, 岛 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.