步履蹒跚
[bù lǚ pán shān] [步 履 蹒 跚]
đi không vững; đi loạng choạng
步履蹒跚 đọc là bù lǚ pán shān, nghĩa là đi không vững; đi loạng choạng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bù lǚ pán shān] [步 履 蹒 跚]
đi không vững; đi loạng choạng
步履蹒跚 (bù lǚ pán shān) nghĩa là đi không vững; đi loạng choạng.
Viết lần lượt từng chữ 步, 履, 蹒, 跚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.