毅然决然
[yì rán jué rán] [毅 然 决 然]
không do dự; một cách kiên quyết; dứt khoát
毅然决然 đọc là yì rán jué rán, nghĩa là không do dự; một cách kiên quyết. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yì rán jué rán] [毅 然 决 然]
không do dự; một cách kiên quyết; dứt khoát
毅然决然 (yì rán jué rán) nghĩa là không do dự; một cách kiên quyết.
Viết lần lượt từng chữ 毅, 然, 决, 然 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.