氢氧化镁
[qīng yǎng huà měi] [氢 氧 化 镁]
magie hydroxit Mg(OH)2
氢氧化镁 đọc là qīng yǎng huà měi, nghĩa là magie hydroxit Mg(OH)2. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qīng yǎng huà měi] [氢 氧 化 镁]
magie hydroxit Mg(OH)2
氢氧化镁 (qīng yǎng huà měi) nghĩa là magie hydroxit Mg(OH)2.
Viết lần lượt từng chữ 氢, 氧, 化, 镁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.