XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

汗粒 đọc là hàn lì, nghĩa là giọt mồ hôi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 汗粒

汗粒 nghĩa là gì?

汗粒 (hàn lì) nghĩa là giọt mồ hôi.

Cách viết 汗粒 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 汗, 粒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.