汩汩 đọc là gǔ gǔ, nghĩa là (tượng thanh) âm nước chảy róc rách. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 汩汩
汩汩 nghĩa là gì?
汩汩 (gǔ gǔ) nghĩa là (tượng thanh) âm nước chảy róc rách.
Cách viết 汩汩 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 汩, 汩 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.