XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

沃伦 đọc là wò lún, nghĩa là Warren (tên). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 沃伦

沃伦 nghĩa là gì?

沃伦 (wò lún) nghĩa là Warren (tên).

Cách viết 沃伦 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 沃, 伦 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 沃伦?

Thường gặp: 肯沃伦 (kěn wò lún) – Ken Warren (1927-1991), nhà thám hiểm và người chèo thuyền người Mỹ; 沃伦·巴菲特 (wò lún · bā fēi tè) – Warren Buffett (1930-), nhà hiền triết xứ Omaha, nhà đầu tư và nhà t….