泡泡纱
[pào pào shā] [泡 泡 纱]
vải seersucker (vải cotton với hoa văn nhăn)
泡泡纱 đọc là pào pào shā, nghĩa là vải seersucker (vải cotton với hoa văn nhăn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[pào pào shā] [泡 泡 纱]
vải seersucker (vải cotton với hoa văn nhăn)
泡泡纱 (pào pào shā) nghĩa là vải seersucker (vải cotton với hoa văn nhăn).
Viết lần lượt từng chữ 泡, 泡, 纱 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.