XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

泥煤 đọc là ní méi, nghĩa là than bùn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 泥煤

泥煤 nghĩa là gì?

泥煤 (ní méi) nghĩa là than bùn.

Cách viết 泥煤 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 泥, 煤 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.