泥铲 đọc là ní chǎn, nghĩa là bay. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 泥铲
泥铲 nghĩa là gì?
泥铲 (ní chǎn) nghĩa là bay.
Cách viết 泥铲 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 泥, 铲 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.