洋白菜
[yáng bái cài] [洋 白 菜]
bắp cải (bắp cải tròn thường thấy ở các nước phương Tây)
洋白菜 đọc là yáng bái cài, nghĩa là bắp cải (bắp cải tròn thường thấy ở các nước phương Tây). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yáng bái cài] [洋 白 菜]
bắp cải (bắp cải tròn thường thấy ở các nước phương Tây)
洋白菜 (yáng bái cài) nghĩa là bắp cải (bắp cải tròn thường thấy ở các nước phương Tây).
Viết lần lượt từng chữ 洋, 白, 菜 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.