洋芫荽
[yáng yán sui] [洋 芫 荽]
ngò tây
洋芫荽 đọc là yáng yán sui, nghĩa là ngò tây. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yáng yán sui] [洋 芫 荽]
ngò tây
洋芫荽 (yáng yán sui) nghĩa là ngò tây.
Viết lần lượt từng chữ 洋, 芫, 荽 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.