XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

洋铁箔 đọc là yáng tiě bó, nghĩa là giấy bạc; lượng từ: 张 (zhāng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 洋铁箔

洋铁箔 nghĩa là gì?

洋铁箔 (yáng tiě bó) nghĩa là giấy bạc; lượng từ: 张 (zhāng).

Cách viết 洋铁箔 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 洋, 铁, 箔 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.