洋铁箔
[yáng tiě bó] [洋 铁 箔]
giấy bạc; lượng từ: 张 (zhāng)
洋铁箔 đọc là yáng tiě bó, nghĩa là giấy bạc; lượng từ: 张 (zhāng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yáng tiě bó] [洋 铁 箔]
giấy bạc; lượng từ: 张 (zhāng)
洋铁箔 (yáng tiě bó) nghĩa là giấy bạc; lượng từ: 张 (zhāng).
Viết lần lượt từng chữ 洋, 铁, 箔 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.