洗炼 đọc là xǐ liàn, nghĩa là biến thể của 洗练 (xǐ liàn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 洗炼
洗炼 nghĩa là gì?
洗炼 (xǐ liàn) nghĩa là biến thể của 洗练 (xǐ liàn).
Cách viết 洗炼 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 洗, 炼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.